Khoan lỗ kỹ thuật tại Quận 11, TPHCM
Nhu cầu Khoan lỗ kỹ thuật ngày càng tăng đối với nhiều loại Biệt thự. Với kinh nghiệm thực tế cùng hệ thống Xe cuốc phá dỡ hiện đại, Đức Toàn luôn mang đến phương án thi công phù hợp. Chúng tôi luôn chú trọng Thi công nhanh, đồng thời áp dụng quy trình làm việc khoa học nhằm mang lại hiệu quả cao và hạn chế ảnh hưởng đến khu vực thi công.
Trong những năm gần đây, lĩnh vực Khoan lỗ kỹ thuật phát triển mạnh nhờ nhu cầu cải tạo, mở rộng và nâng cấp các loại Biệt thự. Sự phát triển này đòi hỏi quy trình thi công ngày càng chuyên nghiệp, sử dụng thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. Đức Toàn luôn cập nhật công nghệ mới, tối ưu phương án thi công và chú trọng Thi công nhanh để mang đến giải pháp phù hợp với từng công trình. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dịch vụ cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thi công. Việc kết hợp kinh nghiệm thực tế với công nghệ hiện đại giúp nâng cao chất lượng công trình và rút ngắn thời gian thi công.
Tổng quan về Khoan lỗ kỹ thuật
Khoan lỗ kỹ thuật áp dụng cho những công trình nào?
Phạm vi ứng dụng
Trước khi triển khai Khoan lỗ kỹ thuật, việc đánh giá đầy đủ hiện trạng công trình sẽ giúp lựa chọn giải pháp thi công phù hợp hơn. Đây cũng là cơ sở để xác định tiến độ, phương án sử dụng Xe cuốc phá dỡ và các biện pháp an toàn trong suốt quá trình thực hiện.
Đối tượng phù hợp
Từ công trình dân dụng đến công nghiệp, Đức Toàn cung cấp Khoan lỗ kỹ thuật với đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm. Chúng tôi luôn khảo sát hiện trạng, lập kế hoạch thi công và lựa chọn Xe cuốc phá dỡ phù hợp để mang lại hiệu quả tối ưu cho từng Biệt thự. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn trước khi triển khai.
Báo giá Khoan lỗ kỹ thuật
| Hạng mục | Quy cách | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoan lỗ kỹ thuật | D50 - D100 | lỗ | 80.000 - 180.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | D150 - D200 | lỗ | 180.000 - 350.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Điện, nước, PCCC | lỗ | 100.000 - 300.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Dày 10cm - 20cm | m dài | 120.000 - 250.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Dày 10cm - 20cm | m dài | 150.000 - 300.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Nền nhà, nhà xưởng | m dài | 100.000 - 220.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Cầu đường, hạ tầng | m dài | 150.000 - 280.000 |
Thiết bị sử dụng cho Khoan lỗ kỹ thuật

Xe cuốc phá dỡ
Không phải mọi Xe cuốc phá dỡ đều phù hợp với mọi hạng mục Khoan lỗ kỹ thuật. Dựa trên kết cấu Biệt thự, điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật, Đức Toàn sẽ lựa chọn thiết bị tối ưu nhằm bảo đảm hiệu suất và hạn chế ảnh hưởng đến khu vực xung quanh. Mỗi phương án thi công đều gắn liền với thiết bị phù hợp.- Giới thiệu khả năng lựa chọn phương án thi công phù hợp với từng loại Biệt thự và yêu cầu thực tế.
- Vận hành ổn định và đúng kỹ thuật
- Phù hợp nhiều loại Biệt thự
- Giảm thời gian thi công
Ưu điểm khi lựa chọn Khoan lỗ kỹ thuật
Hiệu quả thi công
Giới thiệu ưu điểm về tốc độ thi công, giúp rút ngắn thời gian hoàn thành Khoan lỗ kỹ thuật và nâng cao hiệu quả tổng thể của công trình.An toàn công trình
An toàn luôn là yếu tố được ưu tiên hàng đầu trong mọi hạng mục Khoan lỗ kỹ thuật. Trước khi thi công, Đức Toàn tiến hành khảo sát hiện trạng Biệt thự, đánh giá các rủi ro và xây dựng phương án phù hợp. Việc sử dụng Xe cuốc phá dỡ hiện đại kết hợp quy trình làm việc tiêu chuẩn giúp hạn chế bụi, tiếng ồn và rung chấn, đồng thời bảo vệ người lao động cũng như các công trình lân cận. Mọi hạng mục đều được kiểm tra trước, trong và sau khi thi công để bảo đảm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.Đội ngũ chuyên nghiệp
Giới thiệu khả năng lựa chọn phương án thi công phù hợp với từng loại Biệt thự và yêu cầu thực tế.Thiết bị hiện đại
Giới thiệu các giải pháp cơ giới hóa giúp giảm sức lao động và tối ưu năng suất.Bảo đảm tiến độ
Mỗi dự án Khoan lỗ kỹ thuật đều cần có kế hoạch triển khai cụ thể để bảo đảm tiến độ và hạn chế phát sinh. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thi công.| Hạng mục | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá tham khảo | Thiết bị | Thời gian | Công trình phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø20–50mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 72.000 – 246.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Áp dụng tại Quận 11, TPHCM |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø52–80mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 80.000 – 276.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khảo sát trước khi báo giá |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø82–100mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 88.000 – 300.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khối lượng lớn có ưu đãi |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø102–150mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 96.000 – 330.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Đơn giá phụ thuộc điều kiện tiếp cận |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø152–200mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 50cm | lỗ | 105.000 – 366.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Giá thay đổi theo kết cấu thực tế |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø202–250mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 112.000 – 396.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Có thể phát sinh chi phí vận chuyển |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø252–300mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 120.000 – 426.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt sẽ báo giá riêng |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khoan sâu trên 50cm | Tính theo chiều sâu thực tế | lỗ | 128.000 – 465.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Thi công ngoài giờ cần thỏa thuận trước |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khoan nghiêng hoặc vị trí khó | Khảo sát điều kiện tiếp cận | lỗ | 138.000 – 504.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Chưa bao gồm VAT nếu yêu cầu hóa đơn |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khối lượng lớn | Áp dụng đơn giá dự án | lỗ | 150.000 – 555.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Bảng giá mang tính tham khảo |
Công trình Khoan lỗ kỹ thuật thực tế
Từ công trình dân dụng đến công nghiệp, Đức Toàn cung cấp Khoan lỗ kỹ thuật với đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm. Chúng tôi luôn khảo sát hiện trạng, lập kế hoạch thi công và lựa chọn Xe cuốc phá dỡ phù hợp để mang lại hiệu quả tối ưu cho từng Biệt thự. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn trước khi triển khai.
Từ công trình dân dụng đến công nghiệp, Đức Toàn cung cấp Khoan lỗ kỹ thuật với đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm. Chúng tôi luôn khảo sát hiện trạng, lập kế hoạch thi công và lựa chọn Xe cuốc phá dỡ phù hợp để mang lại hiệu quả tối ưu cho từng Biệt thự. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn trước khi triển khai.
Những điều cần biết về Khoan lỗ kỹ thuật
Không phải ai cũng hiểu rõ Khoan lỗ kỹ thuật được thực hiện như thế nào và trong trường hợp nào nên áp dụng. Mỗi công trình có kết cấu và yêu cầu khác nhau nên việc khảo sát hiện trạng luôn là bước quan trọng trước khi lựa chọn phương án thi công. Hiểu đúng quy trình sẽ giúp hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí. Bài viết sẽ lần lượt giải đáp các câu hỏi phổ biến mà khách hàng thường gặp.
Khi nào công trình được bàn giao?
Sau khi hoàn tất kiểm tra, nghiệm thu và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật, công trình sẽ được bàn giao.
Có cần giấy phép khi khoan cắt bê tông không?
Nếu công việc ảnh hưởng đến kết cấu công trình, chủ đầu tư nên kiểm tra quy định hiện hành trước khi triển khai.
Đơn giá theo m² hay theo khối lượng?
Điều này phụ thuộc vào từng loại Khoan lỗ kỹ thuật. Một số hạng mục được tính theo mét vuông (m²), trong khi các công việc khác có thể tính theo mét dài, mét khối hoặc theo toàn bộ hạng mục. Sau khi khảo sát, chúng tôi sẽ lựa chọn phương pháp tính phù hợp nhất.